Góp sức chung tay

Direct English translation

Join strength, join hands.

Equivalent English version

Many hands make light work

Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc nhiều người cùng hợp tác, đồng lòng góp công góp sức để thực hiện một công việc hoặc mục tiêu chung. Thường dùng để khuyến khích tinh thần đoàn kết cùng nhau hành động.
English explanation
Refers to people working together and combining their efforts to accomplish a shared task or goal. It is often used to encourage solidarity and collective action.